luỹ thừa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép toán nâng một số lên một số mũ: "luỹ thừa" chỉ phép tính trong toán học, trong đó một số (gọi là cơ số) được nhân với chính nó một số lần nhất định (gọi là số mũ). Ví dụ: ( a^n ) đọc là "a luỹ thừa n" hoặc "a mũ n".
- Kết quả của phép tính luỹ thừa: "luỹ thừa" cũng được dùng để chỉ giá trị thu được sau khi thực hiện phép tính đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Năm luỹ thừa sáu là 5 × 5 × 5 × 5 × 5 × 5. (Phép tính nâng số 5 lên mũ 6.)
- Luỹ thừa bậc hai của 3 là 9. (Kết quả của ( 3^2 ).)
Trong câu thực tế:
- Học sinh cần nắm vững khái niệm luỹ thừa để giải toán. (Khái niệm phép tính nâng số lên mũ.)
- Luỹ thừa của một số âm có thể cho kết quả dương hoặc âm. (Giá trị thu được từ phép tính này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"luỹ thừa bậc n": cách gọi cụ thể số mũ trong phép tính.
- Luỹ thừa bậc ba của 2 là 8. (Kết quả của ( 2^3 ).)
"tính chất của luỹ thừa": các quy tắc toán học liên quan đến luỹ thừa, như nhân hai luỹ thừa cùng cơ số.
- Tính chất của luỹ thừa giúp đơn giản hoá biểu thức phức tạp. (Các quy tắc như ( a^m \times a^n = a^{m+n} ).)
Biến thể và từ gần giống
Mũ (danh từ): cách gọi khác của "luỹ thừa" trong toán học, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Ba mũ hai bằng chín. (Tương đương với "ba luỹ thừa hai".)
Cơ số (danh từ): số được nâng lên luỹ thừa.
- Trong 2³, cơ số là 2. (Số được nhân lên nhiều lần.)
Số mũ (danh từ): số lần nhân cơ số với chính nó.
- Trong 2³, số mũ là 3. (Số lần thực hiện phép nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Mũ: từ thay thế phổ biến, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
- Lũy thừa: biến thể chính tả khác (thường dùng "luỹ" hoặc "lũy" đều đúng).
Thành ngữ liên quan
- "Luỹ thừa của luỹ thừa": phép tính lồng ghép, như ( (a^m)^n = a^{m \times n} ).
- Luỹ thừa của luỹ thừa là một dạng bài tập nâng cao. (Ví dụ: ( (2^3)^2 = 2^6 = 64 ).)